AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

名副其实 (名副其實) nghĩa là gì? míng fù qí shí

Từ tiếng Trung

名副其实

phồn thể 名副其實

míng fù qí shí · âm Hán Việt từng chữ: danh phó kì thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
  2. được đặt tên thích hợp
  3. xứng đáng với tên gọi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.