AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

名产 (名產) nghĩa là gì? míng chǎn

Từ tiếng Trung

名产

phồn thể 名產

míng chǎn · âm Hán Việt từng chữ: danh sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản phẩm chủ lực
  2. sản phẩm thương hiệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

名産
めいさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sản phẩm chủ lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.