AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

名义 (名義) nghĩa là gì? míng yì

Từ tiếng Trung

名义

phồn thể 名義

míng yì · âm Hán Việt từng chữ: danh nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên
  2. trên danh nghĩa
  3. thuộc về danh nghĩa
  4. trong tên
  5. mục đích bề ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

명의
myeongui

Tiếng Nhật

名義
めいぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.