AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

同性恋 (同性戀) nghĩa là gì? tóng xìng liàn

Từ tiếng Trung

同性恋

phồn thể 同性戀

tóng xìng liàn · âm Hán Việt từng chữ: đồng tính luyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng tính
  2. người đồng tính
  3. tình yêu đồng tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồng tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.