AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

同学 (同學) nghĩa là gì? tóng xué

Từ tiếng Trung

同学

phồn thể 同學

tóng xué · âm Hán Việt từng chữ: đồng học

Nghĩa tiếng Việt

  1. học cùng trường
  2. bạn học
  3. bạn cùng lớp

Đọc theo tiếng Hàn

동학
donghak

Tiếng Nhật

同学
どうがく

Từng chữ

Xem “học cùng trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.