同伴 nghĩa là gì? tóng bàn
Từ tiếng Trung
同伴
tóng bàn · âm Hán Việt từng chữ: đồng bạn
Nghĩa tiếng Việt
- bạn đồng hành
- đồng chí
- đồng đội
Đọc theo tiếng Hàn
동반
dongban
Tiếng Nhật
同伴
どうはん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bạn đồng hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.