AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

同 nghĩa là gì? tóng

Từ tiếng Trung

同

tóng · Hán Việt: đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống
  2. tương tự
  3. cùng
  4. như nhau
  5. với

Âm Hán Hàn của chữ

동
dong

Tiếng Nhật

同
どう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.