同 nghĩa là gì? tóng
Từ tiếng Trung
同
tóng · Hán Việt: đồng
Nghĩa tiếng Việt
- giống
- tương tự
- cùng
- như nhau
- với
Âm Hán Hàn của chữ
동
dong
Tiếng Nhật
同
どう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.