AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吊祭 (弔祭) nghĩa là gì? diào jì

Từ tiếng Trung

吊祭

phồn thể 弔祭

diào jì · âm Hán Việt từng chữ: điếu tế

Nghĩa tiếng Việt

  1. một nghi lễ thờ cúng cho người chết
  2. dâng cúng (tổ tiên)
  3. rượu tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

弔祭
ちょうさい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.