AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吊扇 nghĩa là gì? diào shàn

Từ tiếng Trung

吊扇

diào shàn · âm Hán Việt từng chữ: điếu phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. quạt trần
  2. quạt trần kiểu cũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quạt trần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.