AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吉事 nghĩa là gì? jí shì

Từ tiếng Trung

吉事

jí shì · âm Hán Việt từng chữ: cát sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kiện tốt lành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

吉事
きちじ

Từng chữ

Xem “sự kiện tốt lành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.