AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

合格 nghĩa là gì? hé gé

Từ tiếng Trung

合格

hé gé · âm Hán Việt từng chữ: hợp cách

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu
  2. đủ tiêu chuẩn
  3. đủ điều kiện (cử tri, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

합격
hapgyeok

Tiếng Nhật

合格
ごうかく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.