AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

合成橡胶 (合成橡膠) nghĩa là gì? hé chéng xiàng jiāo

Từ tiếng Trung

合成橡胶

phồn thể 合成橡膠

hé chéng xiàng jiāo · âm Hán Việt từng chữ: hợp thành tượng keo

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao su tổng hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cao su tổng hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.