AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

合并 (合併) nghĩa là gì? hé bìng

Từ tiếng Trung

合并

phồn thể 合併

hé bìng · âm Hán Việt từng chữ: hợp tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáp nhập
  2. thôn tính

Đọc theo tiếng Hàn

합병
hapbyeong

Tiếng Nhật

合併
がっぺい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sáp nhập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.