AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

合唱 nghĩa là gì? hé chàng

Từ tiếng Trung

合唱

hé chàng · Hán Việt: hợp xướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp xướng
  2. cùng hợp xướng

Đọc theo tiếng Hàn

합창
hapchang

Tiếng Nhật

合唱
がっしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hợp xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.