合唱 nghĩa là gì? hé chàng
Từ tiếng Trung
合唱
hé chàng · Hán Việt: hợp xướng
Nghĩa tiếng Việt
- hợp xướng
- cùng hợp xướng
Đọc theo tiếng Hàn
합창
hapchang
Tiếng Nhật
合唱
がっしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hợp xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.