AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

合于 (合於) nghĩa là gì? hé yú

Từ tiếng Trung

合于

phồn thể 合於

hé yú · âm Hán Việt từng chữ: hợp ư

Nghĩa tiếng Việt

  1. phù hợp
  2. phù với
  3. vừa vặn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phù hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.