AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

合不拢嘴 (合不攏嘴) nghĩa là gì? hé bù lǒng zuǐ

Từ tiếng Trung

合不拢嘴

phồn thể 合不攏嘴

hé bù lǒng zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: hợp không long chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể che giấu sự hạnh phúc, kinh ngạc, sốc, v.v.
  2. cười đến mang tai
  3. há miệng sửng sốt
  4. ngạc nhiên đến mức không ngậm miệng lại được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.