合不拢嘴 (合不攏嘴) nghĩa là gì? hé bù lǒng zuǐ
Từ tiếng Trung
合不拢嘴
phồn thể 合不攏嘴hé bù lǒng zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: hợp không long chủy
Nghĩa tiếng Việt
- không thể che giấu sự hạnh phúc, kinh ngạc, sốc, v.v.
- cười đến mang tai
- há miệng sửng sốt
- ngạc nhiên đến mức không ngậm miệng lại được
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.