AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

各色 nghĩa là gì? gè sè

Từ tiếng Trung

各色

gè sè · âm Hán Việt từng chữ: các sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi loại
  2. mỗi kiểu

Đọc theo tiếng Hàn

각색
gaksaek

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mọi loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.