AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

各级 (各級) nghĩa là gì? gè jí

Từ tiếng Trung

各级

phồn thể 各級

gè jí · âm Hán Việt từng chữ: các cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi cấp độ

Đọc theo tiếng Hàn

각급
gakgeup

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mọi cấp độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.