吃闲饭 (吃閒飯) nghĩa là gì? chī xián fàn
Từ tiếng Trung
吃闲饭
phồn thể 吃閒飯chī xián fàn · âm Hán Việt từng chữ: khật nhàn phạn
Nghĩa tiếng Việt
- sống cuộc đời nhàn rỗi
- làm kẻ lười biếng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sống cuộc đời nhàn rỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.