AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吃里爬外 (吃裡爬外) nghĩa là gì? chī lǐ pá wài

Từ tiếng Trung

吃里爬外

phồn thể 吃裡爬外

chī lǐ pá wài · âm Hán Việt từng chữ: khật lí bò ngoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm việc chống lại người đã hỗ trợ mình
  2. phản bội chủ
  3. gặm bàn tay nuôi mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.