吃白饭 (吃白飯) nghĩa là gì? chī bái fàn
Từ tiếng Trung
吃白饭
phồn thể 吃白飯chī bái fàn · âm Hán Việt từng chữ: khật bạch phạn
Nghĩa tiếng Việt
- ăn cơm trắng
- ( nghĩa bóng ) ăn không trả tiền
- sống bám người khác
- ăn chực
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ăn cơm trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.