AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吃白饭 (吃白飯) nghĩa là gì? chī bái fàn

Từ tiếng Trung

吃白饭

phồn thể 吃白飯

chī bái fàn · âm Hán Việt từng chữ: khật bạch phạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn cơm trắng
  2. ( nghĩa bóng ) ăn không trả tiền
  3. sống bám người khác
  4. ăn chực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ăn cơm trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.