AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吃水 nghĩa là gì? chī shuǐ

Từ tiếng Trung

吃水

chī shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: khật thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước uống
  2. lấy nước (cho nhu cầu hàng ngày)
  3. hấp thụ nước
  4. mớn nước (của tàu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

吃水
きっすい

Từng chữ

Xem “nước uống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.