AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吁请 (籲請) nghĩa là gì? yù qǐng

Từ tiếng Trung

吁请

phồn thể 籲請

yù qǐng · âm Hán Việt từng chữ: dụ thỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. kêu gọi
  2. cầu xin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kêu gọi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.