叹息 (嘆息) nghĩa là gì? tàn xī
Từ tiếng Trung
叹息
phồn thể 嘆息tàn xī · âm Hán Việt từng chữ: han tức
Nghĩa tiếng Việt
- thở dài
- há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
嘆息
たんそく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.