司祭 nghĩa là gì? sī jì
Từ tiếng Trung
司祭
sī jì · âm Hán Việt từng chữ: ti tế
Nghĩa tiếng Việt
- linh mục
Đọc theo tiếng Hàn
사제
saje
Tiếng Nhật
司祭
しさい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.