AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

司汤达 (司湯達) nghĩa là gì? Sī tāng dá

Từ tiếng Trung

司汤达

phồn thể 司湯達

Sī tāng dá · âm Hán Việt từng chữ: ti thang đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. Stendhal

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Stendhal” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.