AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

号令 (號令) nghĩa là gì? hào lìng

Từ tiếng Trung

号令

phồn thể 號令

hào lìng · âm Hán Việt từng chữ: hiệu lệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. mệnh lệnh (đặc biệt trong quân đội)
  2. hiệu lệnh kèn thể hiện mệnh lệnh quân sự
  3. mệnh lệnh bằng lời nói

Đọc theo tiếng Hàn

호령
horyeong

Tiếng Nhật

号令
ごうれい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.