号令 (號令) nghĩa là gì? hào lìng
Từ tiếng Trung
号令
phồn thể 號令hào lìng · âm Hán Việt từng chữ: hiệu lệnh
Nghĩa tiếng Việt
- mệnh lệnh (đặc biệt trong quân đội)
- hiệu lệnh kèn thể hiện mệnh lệnh quân sự
- mệnh lệnh bằng lời nói
Đọc theo tiếng Hàn
호령
horyeong
Tiếng Nhật
号令
ごうれい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.