AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叶柄 (葉柄) nghĩa là gì? yè bǐng

Từ tiếng Trung

叶柄

phồn thể 葉柄

yè bǐng · âm Hán Việt từng chữ: diệp bính

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuống lá
  2. cuống

Đọc theo tiếng Hàn

엽병
yeopbyeong

Tiếng Nhật

葉柄
ようへい

Từng chữ

Xem “cuống lá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.