AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

右边 (右邊) nghĩa là gì? yòu bian

Từ tiếng Trung

右边

phồn thể 右邊

yòu bian · âm Hán Việt từng chữ: hữu biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên phải
  2. phải, về bên phải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên phải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.