Từ tiếng Trung
右翼
yòu yì · âm Hán Việt từng chữ: hữu dực
Nghĩa tiếng Việt
- cánh phải
- (về chính trị) cánh hữu
Đọc theo tiếng Hàn
우익
uik
Tiếng Nhật
右翼
うよく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.