AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

右派分子 (右派份子) nghĩa là gì? yòu pài fèn zǐ

Từ tiếng Trung

右派分子

phồn thể 右派份子

yòu pài fèn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: hữu phái phần tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần tử cánh hữu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phần tử cánh hữu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.