AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

右倾 (右傾) nghĩa là gì? yòu qīng

Từ tiếng Trung

右倾

phồn thể 右傾

yòu qīng · âm Hán Việt từng chữ: hữu khuynh

Nghĩa tiếng Việt

  1. cánh hữu
  2. phản động
  3. bảo thủ
  4. (Trung Quốc) thiên hữu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

右傾
うけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cánh hữu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.