AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

右 nghĩa là gì? yòu

Từ tiếng Trung

右

yòu · Hán Việt: hữu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) bên phải
  2. phía tay phải
  3. (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh
  4. (hình thức kết hợp) (cũ) phía tây
  5. (văn học) bên phải là bên ưu tiên

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

右
みぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.