AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

叱责

phồn thể 叱責

chì zé · âm Hán Việt từng chữ: sứt trách

Nghĩa tiếng Việt

  1. khiển trách

Đọc theo tiếng Hàn

질책
jilchaek

Tiếng Nhật

叱責
しっせき

Từng chữ

Xem “khiển trách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.