AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

台面呢 (臺面呢) nghĩa là gì? tái miàn ní

Từ tiếng Trung

台面呢

phồn thể 臺面呢

tái miàn ní · âm Hán Việt từng chữ: đài diện nài

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải baize
  2. nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vải baize” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.