台语 (台語) nghĩa là gì? Tái yǔ
Từ tiếng Trung
台语
phồn thể 台語Tái yǔ · âm Hán Việt từng chữ: thai ngữ
Nghĩa tiếng Việt
- tiếng Đài Loan
- Tiếng Hokklo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
台語
たいご
Từng chữ
Xem “tiếng Đài Loan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.