AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

台秤 (檯秤) nghĩa là gì? tái chèng

Từ tiếng Trung

台秤

phồn thể 檯秤

tái chèng · âm Hán Việt từng chữ: đài xứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cân sàn
  2. (tiếng địa phương) cân quầy
  3. cân bàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

台秤
だいばかり

Từng chữ

Xem “cân sàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.