可读性 (可讀性) nghĩa là gì? kě dú xìng
Từ tiếng Trung
可读性
phồn thể 可讀性kě dú xìng · âm Hán Việt từng chữ: khả độc tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính dễ đọc
Đọc theo tiếng Hàn
가독성
gadokseong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tính dễ đọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.