AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

可读 (可讀) nghĩa là gì? kě dú

Từ tiếng Trung

可读

phồn thể 可讀

kě dú · âm Hán Việt từng chữ: khả độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thú vị để đọc
  2. đáng đọc
  3. có thể đọc được
  4. dễ đọc
  5. rõ ràng
  6. có thể đọc được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thú vị để đọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.