AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

可视化 (可視化) nghĩa là gì? kě shì huà

Từ tiếng Trung

可视化

phồn thể 可視化

kě shì huà · âm Hán Việt từng chữ: khả thị hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. trực quan hóa

Đọc theo tiếng Hàn

가시화
gasihwa

Tiếng Nhật

可視化
かしか

Từng chữ

Xem “trực quan hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.