AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

可能 nghĩa là gì? kě néng

Từ tiếng Trung

可能

kě néng · âm Hán Việt từng chữ: khả năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể (xảy ra)
  2. có khả năng
  3. có xác suất
  4. khả năng
  5. xác suất
  6. có lẽ

Đọc theo tiếng Hàn

가능
ganeung

Tiếng Nhật

可能
かのう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.