可能 nghĩa là gì? kě néng
Từ tiếng Trung
可能
kě néng · âm Hán Việt từng chữ: khả năng
Nghĩa tiếng Việt
- có thể (xảy ra)
- có khả năng
- có xác suất
- khả năng
- xác suất
- có lẽ
Đọc theo tiếng Hàn
가능
ganeung
Tiếng Nhật
可能
かのう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.