AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

可汗 nghĩa là gì? kè hán

Từ tiếng Trung

可汗

kè hán · âm Hán Việt từng chữ: khả hãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khả hãn (từ mượn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

可汗
かがん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.