AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叮嘱 (叮囑) nghĩa là gì? dīng zhǔ

Từ tiếng Trung

叮嘱

phồn thể 叮囑

dīng zhǔ · âm Hán Việt từng chữ: đinh chúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh báo nhiều lần
  2. khuyên nhủ
  3. nhắc đi nhắc lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh báo nhiều lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.