AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叮 nghĩa là gì? dīng

Từ tiếng Trung

叮

dīng · Hán Việt: đinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)
  2. nói lặp lại
  3. thúc giục liên tục
  4. hỏi lặp đi lặp lại
  5. khăng khăng một điểm
  6. (từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc rủng rẻng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.