Từ tiếng Trung
召唤
phồn thể 召喚zhào huàn · âm Hán Việt từng chữ: triệu hoán
Nghĩa tiếng Việt
- triệu hồi
- vẫy gọi
- gọi
Đọc theo tiếng Hàn
소환
sohwan
Tiếng Nhật
召喚
しょうかん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “triệu hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.