叫苦连天 (叫苦連天) nghĩa là gì? jiào kǔ lián tiān
Từ tiếng Trung
叫苦连天
phồn thể 叫苦連天jiào kǔ lián tiān · âm Hán Việt từng chữ: khiếu khổ liên thiên
Nghĩa tiếng Việt
- phàn nàn không ngừng (thành ngữ)
- kêu ca liên tục
- phàn nàn mãi không dứt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.