AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叫做 nghĩa là gì? jiào zuò

Từ tiếng Trung

叫做

jiào zuò · âm Hán Việt từng chữ: khiếu tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. được gọi là
  2. được biết đến như

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “được gọi là” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.