叩首 nghĩa là gì? kòu shǒu
Từ tiếng Trung
叩首
kòu shǒu · âm Hán Việt từng chữ: khấu thủ
Nghĩa tiếng Việt
- khấu đầu
- cũng viết là 磕頭|磕头[ke1 tou2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
叩首
こうしゅ
Từng chữ
Xem “khấu đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.