AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叩见 (叩見) nghĩa là gì? kòu jiàn

Từ tiếng Trung

叩见

phồn thể 叩見

kòu jiàn · âm Hán Việt từng chữ: khấu kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. khấu đầu chào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khấu đầu chào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.