AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

句数 (句數) nghĩa là gì? jù shù

Từ tiếng Trung

句数

phồn thể 句數

jù shù · âm Hán Việt từng chữ: câu số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số câu
  2. số dòng (trong thơ ca, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số câu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.